Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chủ đề" 1 hit

Vietnamese chủ đề
button1
English NounsTheme
Nouns
Example
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này

Search Results for Synonyms "chủ đề" 0hit

Search Results for Phrases "chủ đề" 3hit

Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
Chủ đề này khá nhạy cảm.
This topic is quite sensitive.
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
Students are encouraged to study autonomously to develop skills.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z